| |
Blind Van
|
Blind Van
|
|
Giá bán: 10.108 usd |
|
Suzuki Blind Van là sự kết hợp tuyệt vời giữa khả năng chuyên chở và sự tiện nghi. Với thùng xe rộng rãi chứa được nhiều hàng hóa và các cửa kéo ở thân xe giúp chất đỡ hàng hóa nhanh chóng và dễ dàng. Cabin tiện nghi tạo sự thoải mái cho người sử dụng. Suzuli Blind Van thật xứng đáng là người bạn tin cậy trong kinh doanh.

|

|
Diện tích thùng xe rộng, lý tưởng để trang trí thêm tin quảng cáo.
Cửa sau mở lên và cửa lùa hai bên cực kỳ thuận tiện chất dỡ hàng hóa ở những nơi chật hẹp |
Sàn xe phẳng với chiều cao hợp lý giúp chất dỡ hàng nhanh chóng và dễ dàng. |

|
.jpg) |
| Ngăn chứa đồ thuận tiện |
Bán kính xoay vòng nhỏ (4.1 mét) giúp xe quay đầu dễ dàng, phủ hợp với điều kiện đường xá nhỏ hẹp. |
.jpg) |
.jpg) |
| Động cơ 4 Xi lanh, 1L, đạt tiêu chuẩn EURO II, phun xăng điện tử giúp tiết kệm nhiên liệu và vận hành mạnh mẽ |
Hệ thống treo siêu khỏe - thắng đĩa an tòan đảm bảo giảm xóc và tăng độ bền cho xe. |
.jpg) |
|
| Các lá nhíp siêu khỏe và khung sường chắc chắn đảm bảo khả năng chuyên chở. |
| KÍCH THƯỚC (mm) |
|
| Chiều dài tổng thể |
3290 |
| Chiều rộng tổng thể |
1395 |
| Chiều cao tổng thể |
1780 |
| Chiều dài thùng |
1895 |
| Chiều rộng thùng |
1255 |
| Chiều cao thùng |
1235 |
| Khoảng cách giữa hai trục bánh xe |
1840 |
| Khoảng cách giữa hai bánh trước |
1205 |
| Khoảng cách giữa hai bánh xe sau |
1200 |
| Khỏang sáng gầm xe |
165 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) |
4.1 |
| TRỌNG LƯỢNG (kg) |
| Trọng lượng xe có tải |
1450 |
| Số chỗ ngồi |
02 |
| ĐỘNG CƠ |
|
| Loại |
4 thì làm mát bằng nước |
| Số xylanh |
4 |
| Dung tích xylanh (cm3) |
970,0 |
| Đường và khỏang cách chạy của piston (mm) |
65.5 x 72.0 |
| Công suất cực đại (kw/rpm) |
31/5,500 |
| Mômen xoắc chực đại (Nw/rpm) |
68/3,000 |
| Dung tích bình xăng (lít) |
37 |
| Động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải |
EURO II |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
Phun xăng đa điểm (Multi Point Injection) |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG |
| Hệ thống truyền động |
1 |
3,652 |
| 2 |
1,947 |
| 3 |
1,423 |
| 4 |
1,000 |
| 5 |
0,795 |
| Số lùi |
3,466 |
| Tỷ số truyền cầu sau |
5,125 |
| KHUNG XE |
| Giảm chấn trước |
Lò xo |
| Giảm chấn sau |
Nhíp lá |
| Kiểu loại cabin |
Khung thép hàn |
| Phanh trước |
Đĩa |
| Phanh sau |
Bố căm |
| NHỮNG THAY ĐỔI NGỌAI THẤT |
|
| Mặt nạ trước |
Có |
| Logo S mới |
Có |
| Viền đèn trước |
Có |
| Decal Euro 2 & Injection |
Có |
| Chụp bánh xe và tấm chắn bùn có logo S |
Có |
|
|
|
|
| Xe khác |
| |
|
Corolla Altis 2.0
...
|
37.700 USD |
|
Suzuki Super Carry - tải 655 kg
Được khai sinh từ khái niệm “công cụ chuyên chở chuyên nghiệp”, xe tải Suzuki Super Carry được trang bị động cơ mạnh mẽ, hệ thống phun xăng điện tử ...
|
9058USD |
|
Phụ tùng Isuzu tải
Bảng giá phụ tùng xe NHR, NKR, NQP
...
|
|
|
Phụ tùng Isuzu - Trooper
Bảng giá phụ tùng UBS – TROOPER
...
|
|
|
Phụ tùng Isuzu - D.Max
Bảng giá phụ tùng xe DMAX – TFS,R
...
|
|
|
Phụ tùng Isuzu Hi-Lander
Bảng giá phụ tùng TBR – Hilander
...
|
|
|
Phụ tùng ô tô Suzuki
...
|
|
|
Isuzu - FVR34Q - 9T dài
* Kiểu dáng:
* Thông số kỹ thuật:
* Nội thất:
* Trang thiết bị:
* Mầu xe:
...
|
53.287 USD |
|
Isuzu - FVR34L - 9T ngắn
* Kiểu dáng:
* Thông số kỹ thuật:
* Nội thất:
* Trang thiết bị:
* Mầu xe:
...
|
51.090 USD |
|
Isuzu - FRR90 - 6T
* Kiểu dáng
* Thông số kỹ thuật:
* Nội thất:
* Trang thiết bị:
* Mầu xe:
...
|
36.394 USD |
|
Isuzu - NQR75L - 5.5T
* Kiểu dáng:
* Thông số kỹ thuật:
* Nội thất:
* Trang thiết bị:
* Mầu xe
* Quý khách ...
|
29.380 USD |
|
Isuzu - NPR85K - 3.95 T
* Kiểu dáng
* Thông số kỹ thuật
* Nội thất
* Trang thiết bị
* Mầu xe
* Quý khách quan ...
|
26.108 USD |
|
Isuzu - NMR85H - 1.99T - dài
* Kiểu dáng
* Thông số kỹ thuật
* Nội thất
* Trang thiết bị
* Mầu xe
* Quý khách quan ...
|
24.283 USD |
|
Isuzu - NMR85E - 2T ngắn
* Kiểu dáng
* Thông số kỹ thuật
* Nội thất
* Trang thiết bị
* Mầu xe
* Quý khách quan ...
|
23.937USD |
|
Isuzu - NLR55E - 1.4T
* Kiểu dáng
* Thông số kỹ thuật
* Nội thất
* Trang thiết bị
* Mầu xe
* Quý khách quan tâm, cần catalog, thử xe, giá khuyến mại...liên hệ ...
|
18.772 USD |
|
Window Van
Cơ động, gọn nhẹ, kinh tế, hiệu quả là tiêu chí thiết kế cùa Suzuki Window Van. Trong 1 thân xe nhỏ gọn là sự bố trí nội thất hợp ...
|
15.200 usd |
|
Swift 1.5L - MT & AT
Suzuki Swift được phát triển hoàn toàn tại Châu Âu dựa trên sự phối hợp giữa các chuyên gia kỹ thuật ôtô Nhật Bản và các nhà thiết kế Châu ...
|
29.582 - 31.491 usd |
|
APV
Suzuki APV phiên bản mới - Cải tiến vượt bậc
Ngày 20 tháng 12 năm 2008, Suzuki Việt Nam cho ra mắt hai phiên bản mới APV GLX-S và APV ...
|
22.422 - 24.809 USD |
|
D-Max S 2WD MT - xe bán tải 01 cầu
* Thông số kỹ thuật:
* Nội thất:
* Trang thiết bị:
* Phụ kiện:
*Mầu sắc:
Quý khách quan tâm cần thử xe, lấy catalog và giá tốt nhất mời liên hệ ...
|
24.384 usd |
|
D-Max LS 4 WD MT - xe bán tải 02 cầu chủ động
* Thông số kỹ thuật:
* Nội thất:
* Trang thiết bị:
* Phụ kiện:
* Mầu sắc:
Quý khách quan tâm cần thử xe, lấy catalog và giá tốt nhất mời liên hệ www.oto.net.vn ...
|
30.057 usd |
|
| Trang (id_3/2): 1 2 ... « Trang đầu | Trang cuối » |
|
|
|