| |
Phụ tùng Isuzu - D.Max
|
Phụ tùng Isuzu - D.Max
|
|
Giá bán: |
|
Bảng giá phụ tùng xe DMAX – TFS,R
|
STT
|
LOẠI XE
|
MÃ SỐ
PHỤ TÙNG
|
TÊN PHỤ TÙNG
|
GIÁ BÁN LẺ
(CHƯA VAT)
|
|
1
|
TFS'04
|
8973685990
|
GIẢM SÓC SAU
|
690,000
|
|
2
|
TFS'04
|
8973722870
|
GIẢM SÓC TRƯỚC
|
1,510,000
|
|
3
|
TFS77'04
|
8973165910
|
BI TÊ CÔN
|
695,000
|
|
4
|
TFS'04
|
8979415220
|
BÀN ÉP CÔN
|
2,470,000
|
|
5
|
TFS54'04
|
8979415210
|
LÁ CÔN
|
1,820,000
|
|
6
|
TFS77'04
|
8979415230
|
LÁ CÔN
|
2,065,000
|
|
7
|
TFS77'04
|
8979427280
|
DÂY CU ROA ĐIỀU HÒA
|
395,000
|
|
8
|
TFS77'04
|
8979431730
|
DÂY CU ROA QUẠT GIÓ
|
330,000
|
|
9
|
TFS'04
|
8973334160
|
BÓNG ĐÈN SƠNG MÙ
|
175,000
|
|
10
|
TFS'04
|
8979169931
|
LỌC NHIÊN LIỆU
|
135,000
|
|
11
|
TFS'04
|
8973099270
|
LỌC NHỚT
|
320,000
|
|
12
|
TFS'04
|
8973318521
|
ỐP CẢN TRỚC
|
955,000
|
|
13
|
TFS'04
|
8973318511
|
ỐP CẢN TRƯỚC
|
955,000
|
|
14
|
TFS'04
|
8973315931
|
KÍNH CHẮN GIÓ
|
9,165,000
|
|
15
|
TFS'04
|
8972374983
|
ĐÈN PHA TRƯỚC TRÁI
|
2,050,000
|
|
16
|
TFS'04
|
8972374973
|
ĐÈN PHA TRƯỚC PHẢI
|
2,050,000
|
|
17
|
TFS'04
|
8973680950
|
ĐÈN HẬU SAU
|
1,600,000
|
|
18
|
TFS'04
|
8973680940
|
ĐÈN HẬU SAU
|
1,600,000
|
|
19
|
TFS'04
|
8973578810
|
GƯƠNG CHIẾU HẬU
|
4,250,000
|
|
20
|
TFS'04
|
8973578800
|
GƯƠNG CHIẾU HẬU
|
4,250,000
|
|
21
|
TFS'04
|
8973682520
|
MÁ PHANH TRƯỚC
|
1,870,000
|
|
22
|
TFS'04
|
|
MÁ PHANH SAU
|
1,780,000
|
|
23
|
TFS'04
|
8973650190
|
RÔTUYN CÀNG A TRÊN
|
950,000
|
|
24
|
TFS'04
|
8973650210
|
RÔTUYN CÀNG A DƯỚI
|
850,000
|
|
25
|
TFS'04
|
8973683380
|
PHIN LỌC GAS
|
1,790,000
|
|
26
|
TFS'04
|
8979454350
|
RÔTUYN LÁI TRONG
|
2,445,000
|
|
27
|
TFS'04
|
8979454340
|
RÔTUYN LÁI NGOÀI
|
1,230,000
|
|
28
|
TFS'04
|
8973048550
|
RÔTUYN LÁI NGOÀI
|
1,230,000
|
|
29
|
TFS'04
|
8972357861
|
RÔTUYN CÂN BẰNG
|
320,000
|
|
XE DMAX 2008- TFS'08
|
|
1
|
TFS,TFR'08-LS
|
8980559640
|
GIẢM CHẤN
|
1,150,000
|
|
2
|
TFS,TFR'08-LS
|
8973165910
|
BI TÊ CÔN
|
695,000
|
|
3
|
TFS,TFR'08-LS
|
8979441040
|
DÂY CU ROA ĐIỀU HÒA
|
190,000
|
|
4
|
TFS,TFR'08-LS
|
8973629260
|
DÂY CU ROA MÁY LẠNH
|
250,000
|
|
5
|
TFS,TFR'08-LS
|
8979456790
|
LÁ CÔN
|
2,091,600
|
|
6
|
TFS,TFR'08-LS
|
8980363210
|
LỌC NHIÊN LIỆU
|
380,000
|
|
7
|
TFS,TFR'08-LS
|
8973587200
|
LỌC DẦU MÁY
|
350,000
|
|
8
|
TFS,TFR'08-LS
|
8979445700
|
LỌC GIÓ- LS
|
350,000
|
|
9
|
TFR-S-'08
|
8973315941
|
KÍNH CHẮN GIÓ
|
8,750,000
|
|
10
|
TFS,TFR'08-LS
|
8973746611
|
ĐÈN SƠNG MÙ
|
1,050,000
|
|
11
|
TFS,TFR'08-LS
|
8980800030
|
ĐÈN PHA
|
2,850,000
|
|
12
|
TFS,TFR'08-LS
|
8973886622
|
ĐÈN PHA
|
2,850,000
|
|
13
|
TFS,TFR'08-LS
|
8980800040
|
ĐÈN PHA
|
2,850,000
|
|
14
|
TFS,TFR'08-LS
|
8973886632
|
ĐÈN PHA
|
2,850,000
|
|
15
|
TFR-S-'08
|
8973746452
|
ĐÈN PHA
|
1,890,000
|
|
16
|
TFR-S-'08
|
8973746442
|
ĐÈN PHA
|
1,890,000
|
|
17
|
TFS,TFR'08-LS
|
8973746652
|
ĐÈN LÁI SAU
|
1,460,000
|
|
18
|
TFS,TFR'08-LS
|
8973746662
|
ĐÈN LÁI SAU
|
1,460,000
|
|
19
|
TFR-S-'08
|
8973756072
|
ĐÈN LÁI SAU
|
1,460,000
|
|
20
|
TFR-S-'08
|
8973756062
|
ĐÈN LÁI SAU
|
1,460,000
|
|
21
|
TFS,TFR'08-LS
|
8973856080
|
KÍNH CHIẾU HẬU
|
4,200,000
|
|
22
|
TFS,TFR'08-LS
|
8973856090
|
KÍNH CHIẾU HẬU
|
4,200,000
|
|
23
|
TFR-S-'08
|
8973578750
|
KÍNH CHIẾU HẬU
|
4,200,000
|
|
24
|
TFR-S-'08
|
8973578740
|
KÍNH CHIẾU HẬU
|
4,200,000
|
|
25
|
TFS,TFR'08-LS
|
8973749720
|
MÁ PHANH TRỚC
|
2,150,000
|
|
26
|
TFS,TFR'08-LS
|
|
MÁ PHANH SAU
|
1,780,000
|

|
|
|
|
| Xe khác |
| |
|
Corolla Altis 2.0
...
|
37.700 USD |
|
Suzuki Super Carry - tải 655 kg
Được khai sinh từ khái niệm “công cụ chuyên chở chuyên nghiệp”, xe tải Suzuki Super Carry được trang bị động cơ mạnh mẽ, hệ thống phun xăng điện tử ...
|
9058USD |
|
Phụ tùng Isuzu tải
Bảng giá phụ tùng xe NHR, NKR, NQP
...
|
|
|
Phụ tùng Isuzu - Trooper
Bảng giá phụ tùng UBS – TROOPER
...
|
|
|
Phụ tùng Isuzu Hi-Lander
Bảng giá phụ tùng TBR – Hilander
...
|
|
|
Phụ tùng ô tô Suzuki
...
|
|
|
Isuzu - FVR34Q - 9T dài
* Kiểu dáng:
* Thông số kỹ thuật:
* Nội thất:
* Trang thiết bị:
* Mầu xe:
...
|
53.287 USD |
|
Isuzu - FVR34L - 9T ngắn
* Kiểu dáng:
* Thông số kỹ thuật:
* Nội thất:
* Trang thiết bị:
* Mầu xe:
...
|
51.090 USD |
|
Isuzu - FRR90 - 6T
* Kiểu dáng
* Thông số kỹ thuật:
* Nội thất:
* Trang thiết bị:
* Mầu xe:
...
|
36.394 USD |
|
Isuzu - NQR75L - 5.5T
* Kiểu dáng:
* Thông số kỹ thuật:
* Nội thất:
* Trang thiết bị:
* Mầu xe
* Quý khách ...
|
29.380 USD |
|
Isuzu - NPR85K - 3.95 T
* Kiểu dáng
* Thông số kỹ thuật
* Nội thất
* Trang thiết bị
* Mầu xe
* Quý khách quan ...
|
26.108 USD |
|
Isuzu - NMR85H - 1.99T - dài
* Kiểu dáng
* Thông số kỹ thuật
* Nội thất
* Trang thiết bị
* Mầu xe
* Quý khách quan ...
|
24.283 USD |
|
Isuzu - NMR85E - 2T ngắn
* Kiểu dáng
* Thông số kỹ thuật
* Nội thất
* Trang thiết bị
* Mầu xe
* Quý khách quan ...
|
23.937USD |
|
Isuzu - NLR55E - 1.4T
* Kiểu dáng
* Thông số kỹ thuật
* Nội thất
* Trang thiết bị
* Mầu xe
* Quý khách quan tâm, cần catalog, thử xe, giá khuyến mại...liên hệ ...
|
18.772 USD |
|
Blind Van
Suzuki Blind Van là sự kết hợp tuyệt vời giữa khả năng chuyên chở và sự tiện nghi. Với thùng xe rộng rãi chứa được nhiều hàng hóa và các ...
|
10.108 usd |
|
Window Van
Cơ động, gọn nhẹ, kinh tế, hiệu quả là tiêu chí thiết kế cùa Suzuki Window Van. Trong 1 thân xe nhỏ gọn là sự bố trí nội thất hợp ...
|
15.200 usd |
|
Swift 1.5L - MT & AT
Suzuki Swift được phát triển hoàn toàn tại Châu Âu dựa trên sự phối hợp giữa các chuyên gia kỹ thuật ôtô Nhật Bản và các nhà thiết kế Châu ...
|
29.582 - 31.491 usd |
|
APV
Suzuki APV phiên bản mới - Cải tiến vượt bậc
Ngày 20 tháng 12 năm 2008, Suzuki Việt Nam cho ra mắt hai phiên bản mới APV GLX-S và APV ...
|
22.422 - 24.809 USD |
|
D-Max S 2WD MT - xe bán tải 01 cầu
* Thông số kỹ thuật:
* Nội thất:
* Trang thiết bị:
* Phụ kiện:
*Mầu sắc:
Quý khách quan tâm cần thử xe, lấy catalog và giá tốt nhất mời liên hệ ...
|
24.384 usd |
|
D-Max LS 4 WD MT - xe bán tải 02 cầu chủ động
* Thông số kỹ thuật:
* Nội thất:
* Trang thiết bị:
* Phụ kiện:
* Mầu sắc:
Quý khách quan tâm cần thử xe, lấy catalog và giá tốt nhất mời liên hệ www.oto.net.vn ...
|
30.057 usd |
|
| Trang (id_3/2): 1 2 ... « Trang đầu | Trang cuối » |
|
|
|
|
|