Giá xe KIA Sportage kèm ưu đãi mới nhất tháng 5/2026
LIÊN HỆ LÁI THỬ - MUA TRẢ GÓP - ƯU ĐÃI
Bạn muốn đặt hotline tại đây? Liên hệ:
Vị trí đặt menu tự động - biên tập viên không chỉnh sửa tại đây!

KIA Sportage chính thức "tái xuất" sân chơi Việt
Trước "cơn sốt" dòng xe gầm cao tại Việt Nam, các thương hiệu ô tô đang đua nhau tung ra loạt mẫu SUV/CUV mới trải khắp phân khúc, thậm chí "hồi sinh" cả những sản phẩm đã ngừng bán trước đó.
Không bỏ lỡ "miếng bánh" béo bở này, KIA Việt Nam đã phân phối trở lại Sportage trong tháng 06/2022. Xe thuộc phân khúc Crossover (CUV) hạng C, cùng nhóm với những cái tên đình đám như Mazda CX-5, Hyundai Tucson, Honda CR-V...
KIA Sportage 2026 thuộc vòng đời thứ 5, được giới thiệu tại quê nhà Hàn Quốc vào tháng 07/2021. Thế hệ đầu tiên của mẫu xe này ra mắt thế giới từ năm 1993.
Tại Việt Nam, KIA Sportage từng xuất hiện vào năm 2015 nhưng đã nhanh chóng bị "khai tử" chỉ sau 2 năm (2017) mở bán. Nguyên nhân là do khó cạnh tranh với các đối thủ cùng nhóm, dẫn đến doanh số quá ế ẩm.
Song với sự "lột xác" mang tính cách mạng ở vòng đời mới, KIA Sportage hoàn toàn có cơ hội trở lại để một lần nữa "chinh phục" khách hàng Việt.
Vậy giá xe KIA Sportage 2026 hiện đang ở mức bao nhiêu? Những thay đổi to lớn trên KIA Sportage mới như thế nào? Liệu có đủ sức để "tỏa sáng" trên dải đất hình chữ S? Mời quý độc giả theo dõi tin tức ô tô dưới đây.
Giá xe KIA Sportage 2026 bao nhiêu?
![]() |
Theo công bố mới nhất từ Thaco Auto, bảng giá dành cho khách mua xe KIA Sportage mới nhất như sau:
| Bảng giá KIA Sportage 2026 | |
| Phiên bản | Giá xe (triệu đồng) |
| Sportage 2.0G Premium | 819 |
| Sportage 2.0G Signature | 929 |
| Sportage 1.6T Signature AWD (X-Line) | 999 |
| Sportage 1.6T Signature AWD | 1.009 |
| Sportage 2.0D Signature X-Line | 939 |
| Sportage 2.2D Signature | 939 |
KIA Sportage có ưu đãi gì không?
| Phiên bản | Ưu đãi |
| Sportage 1.6T Signature AWD (X-Line) | 11 triệu đồng |
| Sportage 2.0D Signature X-Line | 30 triệu đồng |
Khách hàng có nhu cầu mua xe KIA Sportage 2026 vui lòng liên hệ tới đại lý chính hãng để nhận thông tin báo giá, ưu đãi mới nhất và đặt lịch lái thử xe.
Giá xe KIA Sportage và các đối thủ cạnh tranh
-
KIA Sportage giá từ 819 triệu đồng
-
Hyundai Tucson giá từ 845 triệu đồng
-
Mitsubishi Outlander giá từ 825 triệu đồng
-
Ford Territory giá từ 822 triệu đồng
-
Mazda CX-5 giá từ 749 triệu đồng
Giá lăn bánh KIA Sportage 2026

Để chiếc KIA Sportage 2026 lăn bánh hợp pháp trên các cung đường Việt Nam, ngoài giá niêm yết, chủ nhân tương lai cần phải chi thêm một số khoản thuế, phí theo quy định hiện hành như:
- Phí trước bạ (12 % đối với Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ; 11% đối với Hà Tĩnh; 10% đối với TP HCM và các tỉnh khác).
- Phí đăng ký biển số (20 triệu đồng tại Hà Nội, TP HCM và 1 triệu đồng tại các tỉnh thành khác)
- Phí bảo trì đường bộ
- Phí đăng kiểm
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Sau đây Oto.com.vn sẽ tạm tính bảng giá lăn bánh KIA Sportage 2026 để quý khách hàng tham khảo và lên kế hoạch tậu xế cưng:
Giá lăn bánh KIA Sportage 2.0G Premium tạm tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 819.000.000 | 819.000.000 | 819.000.000 | 819.000.000 | 819.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh KIA Sportage 2.0G Signature tạm tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 929.000.000 | 929.000.000 | 929.000.000 | 929.000.000 | 929.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh 2.2D Signature & 2.0D Signature X-Line tạm tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 939.000.000 | 939.000.000 | 939.000.000 | 939.000.000 | 939.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh 1.6T Signature AWD tạm tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 999.000.000 | 999.000.000 | 999.000.000 | 999.000.000 | 999.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh 1.6T Signature AWD (X-Line) tạm tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 1.009.000.000 | 1.009.000.000 | 1.009.000.000 | 1.009.000.000 | 1.009.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Thông tin xe KIA Sportage 2026
KIA Sportage 2026 được đánh giá là có màn "lột xác" mang tính cách mạng khi đổi mới toàn bộ từ thiết kế nội - ngoại thất, trang bị tiện nghi, công nghệ đến hệ thống khung gầm và cả động cơ.
Xe sở hữu số đo dài x rộng x cao lần lượt là 4.660 x 1.865 x 1.660 (mm), tức dài hơn 180 mm, rộng và cao hơn 12 mm so với thế hệ tiền nhiệm. Chiều dài cơ sở cũng gia tăng tới 86 mm, đạt mức 2.755 mm, tức ngang bằng Hyundai Tucson và trội hơn Mazda CX-5 và Honda CR-V.
Những thông số trên mang đến cái nhìn to lớn, đồ sộ cho KIA Sportage, đồng thời tạo tiền đề để có một không gian nội thất rộng rãi, thoải mái hơn.
Khoảng sáng gầm xe cũng cao hơn 38 mm, giúp KIA Sportage thế hệ mới thuận lợi hơn trong việc chinh phục nhiều địa hình khó.
Ngoại thất xe KIA Sportage 2026 hiện đại, dẫn đầu xu hướng

KIA Sportage 2026 sở hữu ngoại hình thể thao, bắt mắt

Đầu xe KIA Sportage 2026 ấn tượng với lưới tản nhiệt độc đáo

Đèn pha cao cấp được bao bởi dải định vị ban ngày LED kiểu boomerang cá tính

Đường viền crom ngay dưới hốc đèn sương mù gia tăng vẻ khỏe khoắn, sang trọng cho KIA Sportage
Ngoại hình KIA Sportage 2026 trở nên hấp dẫn, giàu biểu cảm hơn nhờ áp dụng ngôn ngữ thiết kế Opposites United hoàn toàn mới của thương hiệu.
Án ngữ ngay khu vực "mặt tiền" Sportage vẫn là lưới tản nhiệt dạng mũi hổ đặc trưng, song đã cách điệu để trở nên cá tính, táo bạo và thu hút hơn. Cụ thể, bộ phận này được chia thành 2 phần tách biệt, trong đó phía trên tạo hình mũi hổ nhỏ gọn màu crom khói, phía dưới là bộ khuếch tán đồ sộ dạng vảy rồng sơn đen bóng.
Hệ thống chiếu sáng trước của KIA Sportage 2026 thiết kế mới vô cùng ấn tượng với cặp đèn pha sử dụng công nghệ Matrix LED cao cấp được ôm trọn bởi dải LED định vị ban ngày thiết kế boomerang sắc nét.

Thân xe KIA Sportage 2026 to lớn, hiện đại

La-zăng dạng lốc xoáy cá tính, đậm chất thẩm mỹ

Gương chiếu hậu tích hợp đèn xi-nhan LED

Tay nắm cửa xe KIA Sportage 2026
Phần thân KIA Sportage mang đậm phong cách thể thao, mạnh mẽ với sự xuất hiện của những đường gân dập nổi ngang hông cùng trần xe màu đen tương phản.
Điểm nhấn bắt mắt ở khu vực này chính là bộ la-zăng thiết kế dạng lốc xoáy hoàn toàn mới với nhiều tạo hình và kích thước khác nhau (18 - 19 inch), tùy phiên bản.
Gương chiếu hậu ngoài và tay nắm cửa đồng màu thân xe, tạo sự đồng bộ cho tổng thể KIA Sportage khi nhìn ngang. Ở thế hệ mới, gương chiếu hậu của xe thiết kế rời khỏi cột A, giúp gia tăng khả năng quan sát cho tài xế, kèm với đó là các tính năng tự động chỉnh/gập điện, sấy gương, cảnh báo điểm mù, xi-nhan LED... hiện đại.
Trần xe có thêm thanh giá nóc, không chỉ gia tăng vẻ khỏe khoắn cho mẫu CUV 5 chỗ mới của KIA, mà còn cung cấp thêm không gian chứa đồ tiện lợi, phục vụ tốt những chuyến đi xa.

Hông xe KIA Sportage 2026 cơ bắp, đậm chất SUV

Đuôi xe KIA Sportage thiết kế vuông vức với những đường cắt vát sắc sảo
Phần đuôi KIA Sportage là khu vực nhận được "cơn mưa" lời khen khi có thiết kế quá táo bạo, quá tương lai, đến mức nhiều người thầm nghĩ nên để dành cho lần nâng cấp tiếp theo của mẫu xe này.
Điểm nhấn tại khu vực này là cặp đèn hậu LED tạo hình móc câu sắc lẹm, kết nối với nhau bởi dải màu đen.
Hốc gió lớn được bao trọn bởi viền crom màu bạc, nối liền cản sau cùng màu, mang đến cái nhìn hầm hố cho tổng thể đuôi xe.

Đèn hậu đồ họa dạng LED mới trên KIA Sportage 2026

Cánh lướt gió xe KIA Sportage 2026
Đi kèm đó là loạt trang bị đáng chú ý khác như: cánh lướt gió trên cao kèm đèn phanh LED, có cần gạt mưa sau ẩn phía dưới; hệ thống cảm biến/camera lùi, camera 360 và các radar cảnh báo va chạm…
Ngoài ra, KIA còn cung cấp thêm gói tùy chọn X-Line mới nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng muốn gia tăng vẻ đẹp thể thao, cá tính khi mua KIA Sportage. Với Sportage X-Line, cản trước được tinh chỉnh để trở nên khác biệt, giá nóc thể thao cùng nhiều điểm nhấn màu đen xuất hiện khắp thân xe.
Xe có tất cả 8 tùy chọn màu ngoại thất, gồm: Trắng (Glacial White Pearl), Đỏ (Runway Red), Đỏ sẫm (Sunset Red), Xanh nước biển (Mineral Blue), Nâu (Essence Brown), Xanh sẫm (Deep Chroma Blue), Đen (Fusion Black) và Xanh rêu (Jungle Wood Green). Trong đó, Jungle Wood Green và Fusion Black là 02 màu hoàn toàn mới.
Nội thất xe KIA Sportage 2026 cao cấp, đậm hơi hướng tương lai

Khoang cabin KIA Sportage 2026 mang đậm "hơi thở" tương lai với lối thiết kế tối giản

Vô-lăng 3 chấu điểm tô các chi tiết crom, gia tăng vẻ sang trọng cho không gian bên trong KIA Sportage
Đánh giá KIA Sportage ở khoang nội thất, giới ô tô đều phải công nhận về độ cao cấp và mang đậm hơi hướng tương lai từ mẫu CUV hạng C 5 chỗ ngồi này.
Điển hình là màn hình đôi chiếm tới 2/3 mặt táp-lô, thiết kế vuốt cong, tràn viền và ứng dụng công nghệ cảm ứng hoàn toàn. Hai bên xuất hiện hốc hút gió hiệu ứng 3D bắt mắt.

Đồng hồ kỹ thuật lớn có thể thay đổi theo chế độ lái hoặc mong muốn của người dùng

Màn hình giải trí dạng vuốt cong - điểm nhấn công nghệ trên KIA Sportage thế hệ mới
Bề mặt táp-lô vô cùng tối giản và không có sự xuất hiện của bất kỳ phím bấm vật lý nào. Mọi thứ dường như đều được thu gọn vào màn hình đôi, rất hiện đại, cao cấp, mang đến những trải nghiệm không kém các mẫu xe sang.
Bệ điều khiển trung tâm tái thiết kế với chuyển số dạng núm xoay thay vì cần số như trước trước kia. Điều hòa xe cũng dạng cảm ứng hiện đại.
Vô-lăng KIA Sportage 2026 kiểu mới với các chi tiết mạ crom sáng bóng, gia tăng sự sang trọng cho không gian nội thất xe. Tích hợp theo đó là loạt nút chức năng hữu ích.

Cụm điều khiển trung tâm mới mẻ ở KIA Sportage 2026
Ngay sau vô-lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số kích cỡ lớn, có thể thay đổi tùy theo chế độ lái hoặc theo mong muốn của người dùng. Nối liền với đó là màn hình giải trí thông tin giải trí kết nối điện thoại thông minh Apple Carplay & Android Auto DVD, GPS, Bluetooth, AUX, USB, iPod...
Ghế xe KIA Sportage thế hệ mới bọc da cao cấp, ghế lái có tính năng sưởi ấm, làm mát, thông gió và nhớ 2 vị trí. Hàng ghế sau có khoảng để chân rộng rãi, có thể ngã ra phía sau và 3 tựa đầu, mang đến sự thoải mái tối đa cho hành khách.

Ghế xe KIA Sportage 2026 bọc da cao cấp
![]() |
Hàng ghế thứ 2 của KIA Sportage 2026 có khoảng để chân rộng rãi

Cửa sổ trời toàn cảnh trên KIA Sportage 2026
![]() |
Thể tích khoang hành lý KIA Sportage 2026 ấn tượng nhất phân khúc
Sức chứa khoang hành lý của Sportage cũng rất ấn tượng với dung tích 534 L và có thể lên đến 1.829 L khi gập hàng ghế thứ 2, ghi nhận lớn nhất phân khúc tính đến thời điểm hiện tại.
Bên cạnh đó, KIA Sportage 2026 còn sở hữu cả "list" dài các trang bị tiện nghi hiện đại khác như: Chìa khóa thông minh, khởi động từ xa; phanh tay điện tử & giữ phanh tự động; điều hòa 2 vùng độc lập dạng cảm ứng; sạc không dây; cửa sổ trời toàn cảnh... Khách hàng sẽ có 2 tùy chọn màu nội thất, gồm: Đen Saturn Black trên các bản Luxury, Premium và Nâu Sequoia Brown trên các bản Signature & Signature X-Line.
Vận hành xe KIA Sportage 2026

Thaco cung cấp cho khách hàng Việt 3 tùy chọn động cơ KIA Sportage 2026, gồm:
- Động xăng 2.0 L hút khí tự nhiên, cho công suất 154 mã lực và mô-men xoắn 192 Nm. Đi kèm với đó là hộp số tự động 6 cấp. Cỗ máy này được lắp đặt trên các bản Signature, Signature X-Line, Premium và Luxury.
- Động cơ xăng tăng áp 1.6 L lắp đặt trên các bản Signature và Signature X-Line, cho công suất 178 mã lực, mô-men xoắn 265 Nm. Kết nối với đó là hộp số ly hợp kép 7 cấp.
- Động cơ diesel 2.0 L cũng lắp đặt trên các bản Signature và Signature X-Line, cho công suất 184 mã lực, mô-men xoắn 416 Nm, số tự động 8 cấp.
Khả năng off-road của KIA Sportage vòng đời mới ấn tượng hơn với 4 chế độ lái Comfort, Eco, Sport, Smart và đa dạng địa hình tuyết, bùn, cát...

Đánh giá Kia Sportage 1.6
Được biết, KIA Sportage mới được trang bị hệ thống an toàn ADAS (Advanced Driver Assistance System) cao cấp với loạt tính năng đáng chú ý như: hỗ trợ tránh va chạm trước FCA; hỗ trợ lái xe trên cao tốc HDA và điều khiển hành trình thông minh dựa trên trên hệ thống định vị NSCC; hệ thống phanh khẩn cấp tự động; hỗ trợ giữ làn đường; cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi; hỗ trợ tránh va chạm sau; hệ thống cảnh báo chệch làn đường; camera 360 độ...
Thông số kỹ thuật KIA Sportage 2026

KIA Sportage 2026 đang mở bán hiện nay là thế hệ hoàn toàn mới, mở bán tại Việt Nam từ năm 2022. Tại thời điểm thế hệ mới ra mắt, Sportage đã nhanh chóng khuấy đảo thị trường với hơn 1.000 đơn đặt hàng ngay trong ngày đầu tiên. Thậm chí, khách phải chờ 2-3 tháng mới có xe để nhận do đơn đặt hàng quá tải. Sức hút mãnh liệt đã nhanh chóng giúp Sportage vượt qua loạt đối thủ đình đám như Mazda CX-5, Hyundai Tucson hay Honda CR-V vươn lên dẫn đầu doanh số phân khúc ngay tháng đầu mở bán trong năm 2022.
Đến nay, đây vẫn là mẫu CUV cỡ C nhận được nhiều sự quan tâm từ người dùng Việt nhờ sự hấp dẫn về thiết kế, trang bị cho đến đa dạng phiên bản, khoảng giá và nhiều tùy chọn động cơ. Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật KIA Sportage 2026 mới nhất.
Thông số kỹ thuật xe KIA Sportage 2026: Kích thước - Trọng lượng
| Thông số | 2.0G Premium | 2.0G Signature | 1.6T Signature AWD X-Line | 1.6T Signature AWD | 2.0D Signature X-Line | 2.0D Signature |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4.660 x 1.865 x 1.700 | |||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.755 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 | |||||
| Trọng lượng xe không tải (kg) | 1.660 | |||||
| Số ghế ngồi | 5 | |||||
| Dung tích cốp xe | 543L | |||||
Thông số kỹ thuật xe KIA Sportage 2026: Ngoại thất
| Thông số | 2.0G Premium | 2.0G Signature | 1.6T Signature AWD X-Line | 1.6T Signature AWD | 2.0D Signature X-Line | 2.0D Signature |
| Đèn chiếu gần | LED | LED Projector | ||||
| Đèn chiếu xa | LED | LED Projector | ||||
| Đèn chạy ban ngày | - | LED | ||||
| Đèn sương mù | - | LED | ||||
| Bodykit phong cách X-Line | Không | Không | Có | Không | Có | Không |
| Đèn chạy ban ngày | LED | |||||
| Cảm biến đèn tự động bật - tắt | Có | |||||
| Cụm đèn sau | LED | |||||
| Cảm biến gạt mưa tự động | Có | |||||
| Gương hậu bên ngoài chỉnh điện, gập điện và sấy điện | Có | |||||
| Mâm xe | Mâm đúc 19 inch | |||||
| Baga mui | Có | |||||
| Ăng-ten dạng vây cá | Có | |||||
| Cốp chỉnh điện | Có | |||||
| Bảng màu | Trắng, Đỏ tươi, Nâu, Xanh xám, Đỏ sẫm, Xanh nước biển, Đen, Xanh rêu | |||||
Thông số kỹ thuật xe KIA Sportage 2026: Nội thất
| Thông số | 2.0G Premium | 2.0G Signature | 1.6T Signature AWD X-Line | 1.6T Signature AWD | 2.0D Signature X-Line |
2.0D Signature |
| Màu nội thất | Đen | Nâu | Nâu | Nâu | Nâu | Nâu |
| Ghế lái chỉnh điện 10 hướng | Có | |||||
| Nhớ 02 vị trí ghế lái | Không | Có | ||||
| Ghế hành khách trước chỉnh điện 08 hướng | Không | Có | ||||
| Chức năng sưởi ấm và làm mát hàng ghế trước | Không | Có | ||||
| Chức năng sưởi tay lái | Không | Có | ||||
| Ốp kim loại chân ga và chân phanh | Không | Không | Không | Không | Có | Không |
| Sạc điện thoại không dây | Không | Có | ||||
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | Không | Có | ||||
| Chức năng gập nhanh hàng ghế hai theo tỷ lệ 60:40 | Có | |||||
| Cụm đồng hồ táp-lô | Digital segment + LCD 4.2 inch | TFT LCD 12.3 inch | ||||
| Màn hình giải trí trung tâm | AVN 12.3 inch | |||||
| Kết nối điện thoại thông minh Apple Carplay & Android Auto | Có | |||||
| Cổng sạc USB type-C | Có | |||||
| Âm thanh | 06 loa | 08 loa Harman/Kardon cao cấp | 08 loa Harman/Kardon cao cấp | 08 loa Harman/Kardon cao cấp | 08 loa Harman/Kardon cao cấp | |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có | |||||
| Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau | Có | |||||
| Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động | Có | |||||
| Khởi động và tắt động cơ bằng nút bấm | Có | |||||
| Khởi động động cơ từ xa bằng chìa khóa | Có | |||||
| Kính cửa sổ lái điều khiển lên/xuống một chạm và chống kẹt | Có | |||||
| Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động | Có | |||||
| Lẫy chuyển số sau tay lái | Có | |||||
| Cần số điện tử | Không | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống tùy chỉnh đèn nền nội thất | Không | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống chuyển số dạng nút xoay | Không | Không | Có | Có | Có | Có |
Thông số kỹ thuật xe KIA Sportage 2026: Động cơ
| Thông số | 2.0G Premium | 2.0G Signature | 1.6T Signature AWD X-Line | 1.6T Signature AWD | 2.0D Signature X-Line | 2.0D Signature |
| Loại động cơ | Smartstream 2.0 G | Smartstream 2.0 G | Smartstream 1.6 T-GDi | Smartstream 1.6 T-GDi | Smartstream 2.0 D | Smartstream 2.0 D |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.999 | 1.999 | 1.598 | 1.598 | 1.998 | 1.998 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 154 / 6.200 | 154 / 6.200 | 177 / 5.500 | 177 / 5.500 | 183 / 4.000 | 183 / 4.000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 192 / 4.500 | 192 / 4.500 | 265 / 1.500 – 4.500 | 265 / 1.500 – 4.500 | 416 / 2.000 ~ 2.750 | 416 / 2.000 ~ 2.750 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 7-DCT | 7-DCT | 8AT | 8AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD | AWD | FWD | FWD | |
| Hệ thống treo trước | McPherson | |||||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | |||||
| Thông số lốp | 235/55 R19 | |||||
Thông số kỹ thuật xe KIA Sportage 2026: Trang bị an toàn
| Thông số | 2.0G Premium | 2.0G Signature | 1.6T Signature AWD X-Line | 1.6T Signature AWD | 2.0D Signature X-Line | 2.0D Signature |
| Camera lùi | Có | |||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |||||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau | Có | - | - | - | ||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau | Không | Có | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có | |||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có | |||||
| Tùy chỉnh 04 chế độ lái: ECO / NORMAL / SPORT / SMART | Có | |||||
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có | |||||
| Khóa trẻ em chỉnh cơ | Có | |||||
| Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau | Có | |||||
| Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control | Có | |||||
| Số túi khí | 6 | |||||
| Hệ thống quan sát toàn cảnh 360 | Có | |||||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù BCW | Có | |||||
| Hiển thị điểm mù trên cụm đồng hồ táp-lô BVM | Không | Có | ||||
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn LKA | Không | Có | ||||
| Hệ thống hỗ trợ di chuyển theo làn và tạo làn đường ảo LFA | Không | Có | ||||
| Hệ thống hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA | Không | Có | ||||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù và hỗ trợ tránh va chạm phía sau BCA | Không | Có | ||||
| Hệ thống điều khiển hành trình thông minh SCC | Không | Có | ||||
Tổng kết

Với sự "lột xác" để hoàn hảo hơn, KIA Sportage đã tạo nên những thành tích ấn tượng ngày trở lại Việt Nam, đồng thời đẩy cuộc đua giành thị phần C-SUV thêm sôi động, hấp dẫn hơn nữa.








