Giá xe Lexus NX mới nhất tháng 09/2020

16/09/2020 17:37
Cập nhật giá xe Lexus NX 2020 mới nhất kèm tin khuyến mãi, thông số kỹ thuật và giá lăn bánh Lexus NX tháng 09 năm 2020 tại Việt Nam.

Lexus NX 2020 mới nhất.

Lexus NX 2020 mới ra mắt Việt Nam

Lexus NX 2020 tại Việt Nam hiện đang là phiên bản nâng cấp vừa ra mắt hồi đầu năm 2020. Mẫu SUV hạng sang cỡ nhỏ này được nâng cấp mới để cạnh tranh với Mercedes-Benz GLC 300, BMW X3, Audi Q3. Theo đó, Lexus NX 2020 chỉ có một biến thể duy nhất dành cho khách hàng là NX 300. 

Bản nâng cấp Lexus NX 300 2020 đã được cải tiến nhiều cùng sở hữu các trang bị cao cấp, đồng nghĩa với việc giá xe cũng tăng cao hơn, là 2,56 tỷ đồng. 

Box chi phí lăn bánh - biên tập viên không chỉnh sửa tại đây!

Giá xe Lexus NX 2020 mới nhất

BẢNG GIÁ XE LEXUS NX 2020 MỚI NHẤT
Mẫu xe Giá xe (triệu đồng)
Lexus NX 300 2.560

Lexus NX 2020 được khuyến mại gì trong tháng 09 không?

Giá xe Lexus NX 2020 tại đại lý không chênh quá nhiều so với giá niêm yết chính hãng. Tuy nhiên, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý để nắm rõ hơn các chương trình ưu đãi cụ thể tại từng thời điểm. Để biết thêm chi tiết, mời khách hàng xem tại mục: Bán xe Lexus NX

Giá lăn bánh Lexus NX 300 2020

Khoản phí Mức phí ở Hà Nội (đồng) Mức phí ở TP HCM (đồng) Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) Mức phí ở tỉnh khác (đồng)
Giá niêm yết 2.560.000.000 2.560.000.000 2.560.000.000 2.560.000.000 2.560.000.000
Phí trước bạ
Phí đăng kiểm 340.000 340.000 340.000 340.000 340.000
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 1.560.000 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm vật chất xe 38.400.000 38.400.000 38.400.000 38.400.000 38.400.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 480.700 480.700 480.700 480.700 480.700
Phí biển số 20.000.000 20.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000

Box chi phí lăn bánh - biên tập viên không chỉnh sửa tại đây!

Thông tin xe Lexus NX 2020

  • Ngoại thất Lexus NX 2020

Ngoại thất Lexus NX 2020 mới nhất.

Lexus NX 300 2020 sở hữu kích thước tổng thể với dài x rộng x cao lần lượt là 4.630 x 1.845 x 1.645 mm và chiều dài cơ sở đạt 2.660 mm. Theo đó, mẫu SUV cỡ nhỏ mang nhiều nét hiện đại của người anh RX, kết hợp với các đường nét trẻ trung. 

Thiết kế đầu xe Lexus NX. Thiết kế đầu xe Lexus NX 1.

Đầu xe tiếp tục là lưới tản nhiệt hình con suốt đặc trưng trên những dòng xe Lexus. Mẫu NX 300 còn có thêm viền crom bọc bên ngoài tăng sự hiện đại cho chiếc xe. Hệ thống chiếu sáng đầu xe là công nghệ đèn pha thích ứng thông minh AHS tích hợp tính năng tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh góc đánh lái, rửa đèn. Bên cạnh đó, đèn pha 3 bóng được thiết kế theo dạng xếp tầng.

Ngoài ra, đèn chạy ban ngày còn gây chú ý với thiết kế hình móc câu, tách riêng với đèn pha, trong khi đèn sương mù LED được bố trí ở cản trước. 

Thiết kế thân xe Lexus NX. Thiết kế thân xe Lexus NX 1. Thiết kế thân xe Lexus NX 2.

Dọc thân xe là bộ mâm 5 chấu kép hợp kim với kích thước 18 inch đi cùng bộ lớp 225/60R18. Gương chiếu hậu trên xe được tích hợp thêm đèn xi nhan dạng LED, tăng khả năng nhận diện và quan sát cho người lái. Ngoài ra, chi tiết này còn trang bị thêm tính năng chỉnh/gập điện, báo rẽ LED, nhớ vị trí, chống chói,...

Thiết kế đuôi xe Lexus NX. Thiết kế đuôi xe Lexus NX 1. Thiết kế đuôi xe Lexus NX 2.

Phía đuôi xe gây ấn tượng với đèn hậu LED được ốp ngoài sơn màu đen. Nét trẻ trung trên xe còn được tăng thêm nhờ phần kính thiết kế dốc đi cùng đèn phanh LED trên cao. Bên dưới gầm xe là cụm ống xả kép mạ crom và cản sau bằng nhựa đen, tăng sự cứng cáp. 

  •  Nội thất Lexus NX 2020

Nội thất Lexus NX 2020 mới nhất.

Nội thất Lexus NX 300 có đến 6 tùy chọn phối màu. Theo đó, không gian khoang lái mang đến sự trang trọng và cao cấp cho người sử dụng với phần táp li cửa bọc da, ốp gỗ, màn hình cảm ứng cỡ lớn 10,3 inch đặt nổi,... Ngoài ra, ghế ngồi trong xe còn được phủ toàn bộ bằng da, tích hợp tính năng sưởi ấm, làm mát cho hàng ghế trước. 

Thiết kế nội thất Lexus NX. Thiết kế nội thất Lexus NX 1.
Thiết kế nội thất Lexus NX 2. Thiết kế nội thất Lexus NX 3.

Riêng ghế lái trang bị thêm tính năng chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí và ghế phụ chỉnh điện 8 hướng. Ở hàng ghế sau, không gian ngồi khá thoải mái thậm chí với cả người cao 1,75 m trở xuống. Khu vực này còn có thêm cửa gió điều hòa điều chỉnh riêng biệt. Trong khi đó, hệ thống điều hòa chung cho nội thất trong xe là loại 2 vùng độc lập. Đặc biệt, Lexus NX 300 bản nâng cấp sở hữu trang bị đáng tiền là mở cốp rảnh tay (đá chân).

  • Động cơ Lexus NX 2020

Động cơ trên Lexus NX 2020 mới nhất.

Sức mạnh của Lexus NX 300 2020 đến từ khối động cơ tăng áp cuộn đôi, 2.0L đi cùng hộp số tự động 6 cấp và dẫn động 4 bánh, giúp sinh công suất 235 mã lực và đạt 350 Nm mô men xoắn.

Box chi phí lăn bánh - biên tập viên không chỉnh sửa tại đây!

Thông số kỹ thuật Lexus NX 300 2020 tại Việt Nam

Thông số Lexus NX 300 2020
Kích thước
DxRxC (mm) 4.630 x 1.845 x 1.645
Chiều dài cơ sở (mm) 2.660
Chiều rộng cơ sở (mm) Trước 1.580
Sau 1.580
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190
Dung tích khoang hành lý (L) 580
Dung tích bình nhiên liệu (L) 60
Trọng lượng (kg) Không tải 1.798
Toàn tải 2.350
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 6,05
Động cơ
Động cơ Mã động cơ 8AR-FTS
Loại I4, D4-S, Turbo
Dung tích (cm3) 1.998
Công suất cực đại (Hp/rpm) 235/4.800-5.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 350/1.650-4.000
Tiêu chuẩn khí thải EURO 6
Hộp số 6AT
Hệ thống truyền động AWD
Chế độ lái Eco/Normal/Sport S/ Sport S+/Customize
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) Ngoài đô thị 6.5
Trong đô thị 10.4
Kết hợp 7.9
Hệ thống treo Trước Lò xo cuộn
Sau Lò xo cuộn
Hệ thống treo thích ứng
Hệ thống phanh Trước Đĩa 17"
Sau Đĩa 16"
Hệ thống lái Trợ lực điện
Bánh xe và lốp xe Kích thước
Lốp thường
Lốp dự phòng Lốp tạm
Ngoại thất
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần 3L LED
Đèn chiếu xa
Đèn báo rẽ LED sáng tuần tự
Đèn ban ngày LED
Đèn sương mù
Đèn góc
Rửa đèn
Tự động bật-tắt
Tự động điều chỉnh góc chiếu
Tự động điều chỉnh pha-cốt
Tự động thích ứng
Cụm đèn sau Đèn báo phanh LED
Đèn báo rẽ LED sáng tuần tự
Đèn sương mù
Hệ thống gạt mưa Tự động
Gương chiếu hậu bên ngoài Chỉnh điện
Tự động gập
Tự động điều chỉnh khi lùi
Chống chói
Sấy gương
Nhớ vị trí
Cửa khoang hành lý Mở điện
Đóng điện
Chức năng không chạm Kick
Cửa sổ trời Điều chỉnh điện
Chức năng 1 chạm đóng mở
Chức năng chống kẹt
Cánh gió đuôi xe
Ống xả Kép
Nội thất
Chất liệu ghế Da Smooth
Ghế người lái Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí 3 vị trí
Sưởi ghế
Làm mát ghế
Chức năng hỗ trợ ra/vào
Ghế hành khách phía trước Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế
Làm mát ghế
Hàng ghế sau Chỉnh điện
Gập 40:60
Sưởi ghế
Tay lái Chỉnh điện
Nhớ vị trí
Chức năng hỗ trợ ra/vào
Tích hợp lẫy chuyển số
Hệ thống điều hòa Loại Tự động 2 vùng
Chức năng lọc bụi phấn hoa
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh
Hệ thống âm thanh Loại Lexus Premium
Số loa 10
Màn hình 10.3"
Apple CarPlay và Android Auto
Đầu CD-DVD
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam
Sạc không dây
Chìa khóa dạng thẻ
Trang bị an toàn
Phanh đỗ Điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe (VSC)
Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động (ACA)
Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC)
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS)
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA)
Hệ thống điều khiển hành trình Loại chủ động
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA)
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)
Cảm biến khoảng cách Phía trước
Phía sau
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe Camera lùi
Túi khí Túi khí phía trước
Túi khí đầu gối cho người lái
Túi khí đệm cho hành khách phía trước
Túi khí bên phía trước
Túi khí rèm
Móc ghế trẻ em ISOFIX
Đánh giá
0/5 (0 vote)
Đánh giá của bạn
Cảm ơn bạn đã đánh giá!
So sánh xe
loading