Giá xe VinFast VF 3 kèm ưu đãi mới nhất tháng 7/2026
LIÊN HỆ LÁI THỬ - MUA TRẢ GÓP - ƯU ĐÃI
Bạn muốn đặt hotline tại đây? Liên hệ:
Vị trí đặt menu tự động - biên tập viên không chỉnh sửa tại đây!
VinFast VF 3 là sản phẩm khai mở phân khúc ô tô điện cỡ nhỏ (mini car) của thương hiệu Việt, được giới thiệu lần đầu tại triển lãm “VinFast - vì tương lai xanh”. Giá xe VinFast VF 3 hiện niêm yết ở mốc 302 triệu đồng cho 1 phiên bản duy nhất. Tuy nhiên, giá lăn bánh xe trên thực tế hấp dẫn hơn rất nhiều nhờ loạt ưu đãi tài chính từ hãng như: giá bán lẻ đề xuất lên tới 6%, vay lên tới 100% giá trị xe...
Chỉ sau 66 giờ mở cọc tại thời điểm bắt đầu mở bán vào đầu tháng 5 năm 2024, VinFast đã nhận tới 27.649 đơn đăng ký mua xe VF 3. Đến nay đây vẫn là dòng xe tạo được sức hút lớn với người tiêu dùng trong nước khi dẫn đầu doanh số toàn thị trường năm 2025 với 44.585 chiếc bàn giao tới khách hàng.
Giá xe VinFast VF 3 2026 bao nhiêu?
Theo công bố chính hãng, giá xe VinFast VF 3 2026 tháng 7/2026 được niêm yết như sau:
| Phiên bản | Giá xe (đồng) |
| VinFast VF 3 Eco | 302.000.000 |
| VinFast VF 3 Plus | 315.000.000 |
Chi tiết bảng giá VF3 cho từng phiên bản
Có thể thấy, giá xe VF 3 đang nằm ở mức vô cùng hấp dẫn, gần như thấp nhất thị trường, phù hợp với đa dạng tệp khách hàng, từ người trẻ tuổi đến người lớn tuổi và cả gia đình trẻ thu nhập chưa cao.
Xe VinFast VF 3 có khuyến mại gì không?
Giá xe VinFast thực tế nói chung và VF 3 nói riêng hiện đang rất hấp dẫn nhờ được hưởng loạt chính sách ưu đãi từ hãng. Trong đó, nội dung khuyến mại VF 3 tháng 7/2026 như sau:
-
"Mua xe 0 đồng": Khách hàng mua xe không cần vốn đối ứng, được cho vay lên tới 100% giá trị xe
-
Ưu đãi trực tiếp vào giá bán lẻ đề xuất lên tới 6%
-
Miễn phí sạc pin đến hết 10/2/2029
Chương trình áp dụng theo điều khoản và điều kiện, do đó khách hàng có nhu cầu mua xe VF 3 giá tốt, vui lòng liên hệ đến đại lý VinFast để tìm hiểu thêm về chương trình khuyến mãi hấp dẫn và nhận tư vấn miễn phí.
Giá lăn bánh VinFast VF 3 như thế nào?

Để chiếc ô tô điện VinFast VF 3 có thể lăn bánh hợp pháp, ngoài giá niêm yết, khách mua xe sẽ phải cộng thêm một số khoản thuế, phí liên quan như sau:
- Phí biển số
- Phí trước bạ. Riêng ô tô điện chạy pin được miễn 100% phí trước bạ đến hết 31/12/2030.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
- Phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ...
Theo ước tính của Oto.com.vn, giá lăn bánh VinFast VF 3 vào tháng 7/2026 dao động từ khoảng 305 triệu đến hơn 324 triệu đồng, tùy theo hình thức sở hữu pin và địa điểm đăng ký, song chưa khấu trừ các ưu đãi từ hãng.
- Giá lăn bánh VinFast VF 3 tại Hà Nội/TP.HCM: Khoảng 324 triệu đồng.
- Giá lăn bánh VinFast VF 3 tại các tỉnh khác: Khoảng 305 triệu đồng.
Giá lăn bánh VinFast VF 3 Eco theo tỉnh thành
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 302.000.000 | 302.000.000 | 302.000.000 | 302.000.000 | 302.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh VinFast VF 3 Plus theo tỉnh thành
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 315.000.000 | 315.000.000 | 315.000.000 | 315.000.000 | 315.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Tổng quan về xe VinFast VF 3 2026

Vẻ đẹp khỏe khoắn, cá tính của VinFast VF 3
VinFast VF 3 là sản phẩm được xây dựng nhằm hướng tới tệp khách hàng mua ô tô lần đầu hoặc người dùng có nhu cầu về một mẫu xe nhỏ gọn để di chuyển trên các tuyến phố chật hẹp. Do đó, xe sở hữu ngoại hình rất nhỏ gọn với các số đo chiều dài x rộng x cao của xe lần lượt là 3.190 x 1.679 x 1.622 mm, trục cơ sở 2.075 mm. So sánh VF 3 với Wuling Mini EV vốn là đối thủ trực tiếp tại phân khúc mini car về kích thước, VF 3 nhỉnh hơn về mọi mặt.
Bảng màu VF3 rất đa dạng với 9 lựa chọn màu ngoại thất, bao gồm 4 màu cơ bản (trắng, đỏ, xanh dương đậm, xám) và 5 màu nâng cao (vàng, hồng tím, xanh lá nhạt, xanh dương nhạt và hồng phấn). Bên cạnh đó, hãng cũng hỗ trợ khách hàng các tùy chọn màu sơn cũng như họa tiết trang trí ngoại thất theo yêu cầu, nhằm làm bật tính cá nhân với chi phí 15 triệu đồng.
Ngoại thất xe VinFast VF 3 2026
VinFast VF 3 sở hữu diện mạo vô cùng bắt mắt với những đường nét thiết kế vuông vức, khỏe khoắn, dễ khiến người nhìn liên tưởng đến một mẫu SUV thu nhỏ, đậm chất off-road. Khu vực đầu xe nổi bật với thanh nẹp mạ crôm vươn sang hai bên, tạo hình cánh chim ôm trọn logo thương hiệu ở khu vực trung tâm. Hệ thống chiếu sáng trước được chia đôi bởi thanh nẹp, gia tăng vẻ sinh động trong thiết kế mẫu xe cỡ nhỏ, trong đó đèn pha sử dụng công nghệ LED hiện đại.

VinFast VF 3 dễ khiến cho người nhìn liên tưởng đến mẫu SUV thu nhỏ, đậm chất off-road với la-zăng tới 16 inch
Thân xe nổi bật với bộ la-zăng 5 chấu sơn đen bóng, kích thước lên tới 16 inch, lớn hơn một số dòng xe nằm ở phân khúc trên. Vòm bánh xe màu đen, thiết kế nổi khối, cơ bắp, càng nhấn mạnh thêm vẻ đẹp địa hình cho mẫu xe đường phố cỡ nhỏ. Gương chiếu hậu tạo hình vuông vức cùng chất liệu nhựa sơn đen bóng. Xe cũng có 2 cửa bên sườn và 1 cửa cốp phía sau. Màu sắc khu vực nóc xe đối lập toàn bộ phần thân, tạo nên vẻ đẹp trẻ trung, sành điệu cho mẫu ô tô cỡ nhỏ.

Vẻ đẹp của VinFast VF 3 khi nhìn từ bên hông với thanh kim loại tạo hình cánh chim cách điệu
Những đường nét vuông vắn, khỏe khoắn tiếp tục được thể hiện ở khu vực đuôi xe VinFast VF 3 với điểm nhấn thuộc về dải kim loại tạo hình chữ V cách điệu, ôm trọn logo thương hiệu. Toàn bộ phần cản sau và xung quanh khu vực đặt biển số đều sơn đen, giúp hoàn chỉnh vẻ đẹp cơ bắp, rắn rỏi cho mẫu ô tô điện mini.
Nội thất xe VinFast VF 3 2026

Khoang nội thất VinFast VF 3 tối giản song đảm bảo tính tiện nghi cho người dùng
Khoang nội thất VinFast VF 3 được phát triển theo triết lý tối giản song hiện đại và có phần cá tính với các chi tiết hình học như cửa gió điều hòa hai bên bảng táp-lô, vô-lăng D-cut 2 chấu... Điểm nhấn bên trong khoang lái VF 3 là màn hình trung tâm 10 inch, nơi thực hiện thao tác các tính năng trên xe.
Xe có kết cấu 2 hàng ghế, 4 chỗ ngồi. Ghế xe bọc nỉ, ghế trước chỉnh cơ 4 hướng. Hàng ghế sau có thể gập xuống, giúp gia tăng thể tích khoang hành lý từ 36 lít lên 285 lít. Cùng với đó là các trang bị đáng chú ý như: cần số điện tử sau vô lăng, điều hòa chỉnh cơ 1 vùng, 1 cổng USB Type A dành cho hàng ghế sau, 2 loa, kết nối Wifi, gương chiếu hậu 2 chế độ ngày/đêm.
Dù sở hữu mức giá rẻ nhưng VF3 cũng có những tính năng thông minh như đồng bộ/quản lý tài khoản, chế độ Cắm trại, tìm kiếm địa điểm/dẫn đường, định vị xe từ xa, đồng bộ lịch/danh bạ điện thoại, cập nhật phần mềm miễn phí/thu phí, nhận thông báo/đặt dịch vụ hậu mãi, quản lý gói cước thuê pin trực tuyến, tra cứu/truy cập Internet,...
Động cơ - vận hành xe VinFast VF 3 2026

Cỗ máy điện trên VF 3 cho công suất tối đa 32 kW
VinFast VF3 lắp đặt một mô-tơ điện ở cầu sau, cho công suất tối đa 32 kW (khoảng 43 mã lực) và mô-men xoắn cực đại 110 Nm. Sức mạnh này cho phép xe tăng tốc từ 0-50 km/h trong 5,3 giây.
Pin lithium-ion với dung lượng khả dụng 18,64 kWh trên VF 3 giúp xe có thể di chuyển tối đa 210 km sau mỗi lần sạc đầy. Thời gian làm đầy pin từ 10% lên 70% bằng sạc chậm là 5 giờ và sạc nhanh là 36 phút.
Thông số kỹ thuật xe VinFast VF 3
Oto.com.vn gửi tới quý độc giả bảng thông số kỹ thuật xe VinFast VF 3 mới nhất:
Thông số kỹ thuật VinFast VF 3: Kích thước - Tải trọng
| Thông số | VinFast VF 3 | |
| Kích thước | ||
| Chiều D x R x C (mm) | 3.114 x 1.673 x 1.567 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.075 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 191 | |
| Đường kính quay đầu tối thiểu (m) | 8.1 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | Có hàng ghế cuối | 36 |
| Gập hàng ghế cuối | 285 | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 4.0 | |
| Tải trọng | ||
| Trọng lượng không tải (kg) | 857 | |
| Sức chứa (kg) | 300 | |
| Tải trọng hành lý nóc xe (kg) | 50 | |
Thông số kỹ thuật VinFast VF 3: Động cơ - Vận hành
| Thông số | VinFast VF 3 | |
| Động cơ | ||
| Công suất tối đa (kW) | 32 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 110 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) duy trì 1 phút | 100 km/h khi dung lượng pin >50%, với mọi điều kiện thời tiết. | |
| Tăng tốc từ 0 - 50 km/h (s) | 5,3 | |
| Tăng tốc từ 0 - 100 km/h (s) | 19,3 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) (kWh/100km) | 9 kWh/100km (NEDC) | |
| Pin | ||
| Loại pin | LFP | |
| Dung lượng pin (kWh) - khả dụng | 18,64 kWh | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy theo chuẩn NEDC (km) | 210 | |
| Tính năng sạc nhanh | Có | |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có | |
| Thời gian nạp pin | Bình thường (giờ) | 5 giờ (10-70%) |
| Nhanh (phút) | 36 phút (10-70%) | |
| Thông số truyền động khác | ||
| Cách chuyển số | Tích hợp vào cần lái | |
| Dẫn động | RWD | |
| Chọn chế độ lái | Có (Eco/Normal) | |
| Chế độ thay đổi tốc độ đến dừng | Có (Lăn/Bò) | |
| Khung gầm | ||
| Giảm xóc | Hệ thống treo trước | Độc lập, MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panlard | |
| Phanh | Phanh trước | Phanh đĩa, calip nổi |
| Phanh sau | Phanh tay trống | |
| Vành và lốp bánh xe | ||
| Kích thước lốp và la-zăng | 175/75R16 | |
| Bộ vá lốp | Có | |
Thông số kỹ thuật VinFast VF 3: Trang bị ngoại thất
| Thông số | VinFast VF 3 |
| Đèn pha | Halogen |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đèn định vị | Halogen |
| Thanh gia cường cửa xe | Có |
| Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh cơ |
| Cánh hướng gió | Tích hợp vào cốp |
| Cơ chế đóng mở cổng sạc | Chỉnh cơ |
Thông số kỹ thuật VinFast VF 3: Trang bị nội thất
| Thông số | VinFast VF 3 | |
| Ghế toàn xe | ||
| Số chỗ ngồi | 4 | |
| Ghế lái | Điều chỉnh hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Tựa đầu | Có - tích hợp | |
| Ghế phụ | Điều chỉnh hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Tựa đầu ghế phụ | Có - tích hợp | |
| Lên xuống dễ dàng (lên/xuống từ hàng thứ 2) | Có | |
| Hàng ghế thứ 2 | Điều chỉnh gập tỷ lệ | Gập hoàn toàn |
| Tựa đầu hàng ghế thứ 2 | Có - cố định | |
| Điều hòa không khí | Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ, 1 vùng |
| Lọc không khí cabin | Lọc bụi | |
| Chức năng làm tan sương/tan băng | Có | |
| Màn hình - kết nối giải trí | Màn hình giải trí cảm ứng | 10 inch |
| Cổng kết nối USB loại A hàng ghế thứ 2 | Có, 1 cổng 1,5 A | |
| Kết nối Wifi | Có, (Chỉ dùng cập nhật phần mềm từ xa) | |
| Kết nối Bluetooth | Có | |
| Khởi động bằng bàn đạp - BEV | Có | |
| Các ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Việt/Tiếng Anh | |
| Hệ thống loa | 2 | |
| Đèn trần phía trước | Dạng bóng | |
| Tấm che nắng, có gương | Có (Loại không gương) | |
| Hộc đựng cốc giữa - hàng ghế trước | 2 | |
| Phanh tay | Kích hoạt phanh tay bằng nút P ở cần gạt vô lăng | |
| Khay đựng dụng cụ sửa xe | Có (Túi vải) | |
| Móc kéo tời | Có (Có thể tách rời) | |
| Gương chiếu hậu trong xe | Ngày và đêm (loại thường) | |
Thông số kỹ thuật VinFast VF 3: Trang bị an toàn
| Thông số | VinFast VF 3 | |
| An toàn và an ninh | ||
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có | |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có | |
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có (5 km/h) | |
| Căng đai khẩn cấp ghế trước | Có | |
| Cảnh báo dây an toàn hàng trước và hàng 2 | Ghế phụ trước | |
| Túi khí | Túi khí trước lái và hành khách phía trước | Túi khí trước lái |
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có | |
| Các tính năng ADAS | Hỗ trợ đỗ phía sau | Có |
| Hệ thống camera sau | AFS | |
| Các tính năng thông minh | ||
| Điều khiển xe thông minh (Màn hình, giọng nói, C App) | Điều khiển chức năng trên xe | Có (Trên màn hình) |
| Chế độ Cắm trại | Có | |
| Thiết lập, theo dõi và ghi nhớ hồ sơ người lái | ||
| Đồng bộ và quản lý tài khoản | Có (Màn hình và ứng dụng VinFast) | |
| Điều hướng - Dẫn đường | ||
| Tìm kiếm địa điểm và dẫn đường | Có (Android Auto/Apple Carplay) *Sẽ được cập nhật phần mềm sau | |
| Định vị vị trí xe từ xa | Có (Ứng dụng VinFast) | |
| An ninh - An toàn | ||
| Đề xuất lịch bảo trì/bảo dưỡng tự động | Có (Ứng dụng VinFast) | |
| Theo dõi và hiển thị thông tin tình trạng xe (Mức pin còn lại, mức nước làm mát,...) | Có (Ứng dụng VinFast) | |
| Tiện ích gia đình và văn phòng | ||
| Giải trí thông qua đồng bộ với điện thoại | Có (Android Auto/Apple Carplay) *Sẽ được cập nhật phần mềm sau | |
| Giải trí âm thanh | Có (Trên màn hình) | |
| Tra cứu và truy cập Internet | Có | |
| Đồng bộ lịch và danh bạ điện thoại | Có (Màn hình và ứng dụng VinFast) | |
| Đồng bộ danh bạ điện thoại | Có (Bluetooth và kết nối dây) | |
| Cập nhật phần mềm từ xa | ||
| Cập nhật phần mềm miễn phí FOTA | Có (Chỉ màn hình) | |
| Cập nhật phần mềm thu phí SOTA | Có (Chỉ màn hình) | |
| Dịch vụ về xe | ||
| Nhận thông báo và đặt dịch vụ hậu mãi | Có (Ứng dụng VinFast) | |
| Quản lý gói cước thuê pin trực tuyến | Có (Ứng dụng VinFast) | |
- AFS: Tính năng khách hàng có thể lắp đặt sau bán hàng.
- Một số tính năng sẽ chưa có sẵn hoặc chưa được kích hoạt tại thời điểm giao xe cho Khách hàng. Những tính năng này sẽ được cập nhật sau thông qua phương thức cập nhật phần mềm từ xa hoặc qua kết nối không dây hoặc cập nhật tại xưởng dịch vụ VinFast.
- Các thông tin sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước
Đánh giá xe VinFast VF 3 về ưu - nhược điểm
Dưới góc nhìn của người dùng thực tế cũng như các chuyên gia trong ngành, VinFast VF 3 là mẫu xe điện đô thị có thiết kế cá tính, giá bán dễ tiếp cận và hệ sinh thái sạc thuận tiện, nhưng vẫn còn một số hạn chế về không gian, trang bị và sức mạnh vận hành.
Ưu điểm
- Thiết kế khỏe khoắn, bắt mắt
- Giá xe VF 3 hấp dẫn, dễ tiếp cận
- Chính sách hậu mãi tốt
- Sạc linh hoạt, ở nhà hoặc trạm sạc công cộng
- Hệ thống trạm sạc phủ rộng trên toàn quốc.
Nhược điểm
- Nội thất hẹp, không phù hợp với những chuyến đi đông thành viên
- Trang bị tiện nghi, an toàn ở mức cơ bản
- Động cơ không mạnh
Những câu hỏi về VinFast VF 3
Giá xe VF3 trả góp hiện nay như thế nào?
Tùy vào chính sách từng đại lý, giá xe VF3 trả góp tới 100% giá trị xe, tương đương với việc khách hàng chỉ cần trả trước 0 triệu đồng đã có thể sở hữu được một chiếc VF 3. Để tìm hiểu thông tin chi tiết về chính sách trả góp xe VinFast VF 3, khách hàng vui lòng liên hệ đại lý chính hãng như VinFast Time City, VinFast Nam Định, VinFast Hùng Sơn Thủ Đức, VinFast Hà Nội... để được tư vấn cụ thể.
300 triệu nên mua VF 3 mới hay xe xăng cũ?
Do được miễn phí trước bạ nên giá lăn bánh VF 3 khá hấp dẫn, dao động từ Tài chính 300 triệu nên mua VinFast VF 3 hay xe xăng cũ?
Tổng kết

VinFast VF 3 được độ theo nhiều phong cách khác nhau
Với thiết kế bắt mắt, khoảng sáng gầm tốt, trang bị ở mức đủ dùng và giá bán dễ tiếp cận, VinFast VF 3 nhanh chóng trở thành "ngôi sao" trên thị trường ô tô Việt với hàng nghìn đơn hàng được bàn giao mỗi tháng.
Xem thêm một số hình ảnh nội thất xe VinFast VF 3:

Vô-lăng xe VinFast VF 3 dạng D-cut, 2 chấu cá tính

Màn hình cảm ứng 10 inch ở trung tâm táp-lô

Các phím điều khiển chức năng xe VinFast VF 3

Ghế xe VinFast VF 3 bọc nỉ

Hàng ghế sau trên xe VinFast VF 3 có thể gập xuống
Bảng giá các xe cùng phân khúc
Bảng giá xe VinFast tháng 07/2026
- Bảng giá xe VinFast Fadil
- Bảng giá xe VinFast LUX SA2.0
- Bảng giá xe VinFast LUX A2.0
- Bảng giá xe VinFast President
- Bảng giá xe VinFast VF e34
- Bảng giá xe VinFast VF8
- Bảng giá xe VinFast VF9
- Bảng giá xe VinFast VF5
- Bảng giá xe VinFast VF6
- Bảng giá xe VinFast VF7
- Bảng giá xe VinFast Herio Green
- Bảng giá xe VinFast VF 3
- Bảng giá xe VinFast Minio Green
- Bảng giá xe VinFast Limo Green
- Bảng giá xe VinFast Nerio Green
- Bảng giá xe VinFast EC Van
- Bảng giá xe VinFast VF MPV7
- Bảng giá xe VinFast VF 2





