Thông số kỹ thuật xe Lexus LS 2020

Lexus LS 2020 cung cấp cho khách hàng khá nhiều lựa chọn. Mời các bạn tham khảo thông tin chi tiết tại bảng thông số kỹ thuật xe Lexus LS 2020 để dễ dàng nhận ra sự khác biệt giữa các phiên bản.

LIÊN HỆ LÁI THỬ - MUA TRẢ GÓP - ƯU ĐÃI

Bạn muốn đặt hotline tại đây? Liên hệ:

Lexus LS là một trong những mẫu xe chủ lực giúp thương hiệu xe sang nước Nhật chinh phục người tiêu dùng thế giới. Tại thời điểm Lexus LS được vén màn, hầu hết người đối diện đều choáng ngợp trước những đường nét thể hiện sự tinh tế và vẻ đẹp sang trọng của mẫu xe này.

Thông số kỹ thuật xe Lexus LS 2020 a1

Thông số kỹ thuật xe Lexus LS 2020

>>> Mua bán xe Lexus LS 460

Oto.com.vn được biết, ngoài sự thu hút đến từ ngoại hình, Lexus LS còn chinh phục khách hàng bằng khả năng vận hành êm ái. Người ngồi bên trong xe hoàn toàn thư thái khi chìm đắm trong không gian yên tĩnh, sang chảnh và tràn ngập công nghệ.

Tại Việt Nam, Lexus LS 2020 được phân phối dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc và có tổng cộng 4 lựa chọn. Đáng chú ý, phiên bản đặc biệt kỷ niệm 30 năm Lexus toàn cầu Lexus LS 500h chỉ được mở bán trong khoảng thời gian nhất định. Dưới đây là mức giá cụ thể của từng phiên bản:

Mẫu xe Giá bán lẻ (đã bao gồm VAT - tỷ đồng) Giá lăn bánh ở Hà Nội (đồng) Giá lăn bánh ở TP HCM (đồng) Giá lăn bánh ở tỉnh khác (đồng)
Lexus LS 500 7.28 8.285.180.700 8.139.580.700 8.120.580.700
Lexus LS 500h – Da L-aniline 7.96 8.909.430.700 8.752.830.700 8.733.830.700
Lexus LS 500h – phiên bản kính Kiriko 8.86 9.056.980.700 8.897.780.700 8.878.780.700
Lexus LS 500h phiên bản đặc biệt kỉ niệm 30 năm Lexus toàn cầu 7.83 10.078.480.700 9.901.280.700 9.882.280.700

Để có cái nhìn khái quát nhất về mẫu xe này, mời các bạn tham khảo bảng thông số kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp. Từ đây, chúng ta dễ dàng so sánh Lexus LS 2020 với các đối thủ trong cùng phân khúc hoặc tìm ra sự khác biệt giữa các phiên bản.

1. Thông số kỹ thuật xe Lexus LS 2020: Kích thước

Lexus LS còn chinh phục khách hàng bằng khả năng vận hành êm ái a1

Lexus LS 2020 có khả năng vận hành êm ái

Lexus LS 2020 sở hữu kích thước D x R x C là 5.235 x 1.900 x 1.450 mm và chiều dài cơ sở 3.125 mm. Đây là thông số của 2 phiên bản LS 500 và LS 500h bản đặc biệt. Sự khác nhau giữa hai phiên bản nằm ở khoảng sáng gầm xe và trọng lượng.

Thông số Lexus LS 500 Lexus LS 500h đặc biệt
Kích thước
Kích thước tổng thể D x R x C (mm) 5.235 x 1.900 x 1.450
Chiều dài cơ sở (mm) 3.125
Chiều rộng cơ sở (mm) Trước 1.630
Sau 1.635
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 169
Dung tích khoang hành lý (L) 440
Dung tích bình nhiên liệu (L) 82
Trọng lượng (kg) Không tải 2.235-2.290 2.295
Toàn tải 2.670 2.725
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5.7

2. Thông số kỹ thuật xe Lexus LS 2020: Động cơ và vận hành

Lexus LS 2020 sử dụng 2 loại động cơ khác nhau tương ứng với hai phiên bản, tạo nên sự khác biệt về khả năng vận hành. Đáng chú ý, phiên bản LS 500h đặc biệt còn tích hợp thêm một mô-tơ điện, với nhiệm vụ bổ trợ sức mạnh vận hành cho xe. Tổng công suất mà phiên bản này có được khi nhận được sự hỗ trợ của mô-tơ điện là 354 mã lực.

Thông số Lexus LS 500 Lexus LS 500h đặc biệt
Động cơ và vận hành
Động cơ Mã động cơ V35A-FTS 8GR-FXS
Loại V6, D4-S, Twin turbo V6, D4-S
Dung tích (cm3) 3.445 3.456
Công suất cực đại (Hp/rpm) 415/6.000 295/5.800
Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) 599/1.600-4.800 350/5.100
Mô-tơ điện Loại - 2NM
Công suất (Hp) - 177
Momen xoắn (Nm) - 300
Tổng công suất (Hp) - 354
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5
Chế độ tự động ngắt động cơ Có Không
Hộp số 10AT Multi stage HV
Truyền động RWD
Chế độ lái Eco/Normal/Comfort/ Sport/Sport +/Customize Eco/Normal/Comfort/ Sport/Sport +/Customize
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) Cao tốc 5.96 6.3
Đô thị 14.02 7.9
Hỗn hợp 9.15 6.7
Hệ thống treo Trước Khí nén Khí nén
Sau Khí nén Khí nén
HT treo thích ứng Có Có
Hệ thống phanh Trước Đĩa 18"/18" Disk Đĩa 18"/18" Disk
Sau Đĩa 17"/17" Disk Đĩa 17"/17" Disk
Hệ thống lái Trợ lực điện Có Có
Bánh xe & Lốp xe Kích thước 245/45R20 245/45R20 màu đen
Lốp run-flat Có Có

3. Thông số kỹ thuật xe Lexus LS 2020: Ngoại thất

Nếu như cỗ máy vận hành của hai phiên bản LS 500 và LS 500h khác nhau hoàn toàn thì ngoại thất lại không có điểm khác biệt. Cả hai phiên bản đều dùng chung danh sách trang bị tiêu chuẩn gồm:

Thông số Lexus LS 500 Lexus LS 500h đặc biệt
Ngoại thất
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần 3L LED
Đèn chiếu xa 3L LED
Đèn báo rẽ LED + Sequential
Đèn ban ngày LED
Đèn sương mù LED
Đèn góc LED
Rửa đèn Có
Tự động bật /tắt Có
Tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Tự động thích ứng Có
Cụm đèn sau Đèn báo phanh LED + Sequential
Đèn báo rẽ LED
Đèn sương mù Có
Hệ thống gạt mưa Tự động Có
Gương chiếu hậu bên ngoài Chỉnh điện Có
Tự động gập Có
Tự động điều chỉnh khi lùi Có
Chống chói Có
Sấy gương Có
Nhớ vị trí Có
Cửa xe Cửa hít Có
Cửa khoang hành lý Mở điện Có
Đóng điện Có
Chức năng không chạm Kick
Cửa sổ trời Điều chỉnh điện Có
Chức năng 1 chạm đóng mở Có
Chức năng chống kẹt Có
Ống xả Kép Có

4. Thông số kỹ thuật xe Lexus LS 2020: Nội thất

Tương tự ngoại thất, hai phiên bản đều có trang bị nội thất tương đương nhau. Có lẽ, nếu không xét đến khối động cơ nằm bên trong nắp ca-pô, nhiều người khó có thể phân biệt sự khác biệt giữa hai phiên bản này.

Thông số Lexus LS 500 Lexus LS 500h đặc biệt
Nội thất
Chất liệu ghế Da Semi-aniline Có
Ghế người lái Chỉnh điện 28 hướng
Nhớ vị trí 3 vị trí
Sưởi ghế Có
Làm mát ghế Có
Mát-xa Có
Chức năng hỗ trợ ra vào Có
Ghế hành khách phía trước Chỉnh điện Có
Nhớ vị trí Có
Sưởi ghế Có
Làm mát ghế Có
Mát-xa Có
Hàng ghế sau Chỉnh điện Có
Ghế Ottoman Có
Nhớ vị trí Có
Sưởi ghế Có
Làm mát ghế Có
Mát-xa Có
Tay lái Chỉnh điện Có
Nhớ vị trí Có
Chức năng hỗ trợ ra vào Có
Chức năng sưởi Có
Hệ thống điều hòa Loại Tự động 4 vùng
Chức năng Nanoe Có
Chức năng lọc bụi phấn hoa Có
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió Có
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh Có
Hệ thống âm thanh Loại Mark Levinson
Số loa 23
Màn hình 12.3"
Đầu CD/DVD Có
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth Có
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau Có
Hệ thống dẫn đường (bản đồ VN) Có
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió Có
Rèm che nắng cửa sau Chỉnh điện Có
Rèm che nắng kính sau Có
Hộp lạnh Có
Chìa khóa dạng thẻ Có

5. Thông số kỹ thuật xe Lexus LS 2020: Tính năng an toàn

Là một sản phẩm của thương hiệu xe sang hàng đầu Nhật Bản, Lexus LS 2020 sở hữu nhiều tính năng an toàn vượt trội. Cụ thể:

Thông số Lexus LS 500 Lexus LS 500h đặc biệt
Tính năng an toàn
Phanh đỗ Điện tử Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Hệ thống ổn định thân xe (VSC) Có
Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC) Có
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất (VDIM) Có
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS) Có
Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) Có
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) Có
Hệ thống điều khiển hành trình Loại chủ động Có
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) Có
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) Có
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) Có
Cảm biến khoảng cách Phía trước Có
Phía sau Có
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe Camera 360 Có
Túi khí Túi khí phía trước Có
Túi khí đầu gối cho người lái Có
Túi khí đầu gối cho HK phía trước Có
Túi khí bên phía trước Có
Túi khí bên phía sau Có
Túi khí rèm Có
Túi khí đệm phía sau Có
Móc ghế trẻ em ISOFIX Có
Mui xe an toàn Có
loading
 
loading