Thông số kỹ thuật Toyota Hilux 2026: Liệu đủ lực chia lại miếng bánh thị phần phân khúc bán tải?
Toyota Hilux 2026 tại Việt Nam có tất cả 3 phiên bản cùng giá bán lẻ đề xuất từ 632 - 909 triệu đồng, rẻ hơn so với thế hệ cũ (668 - 999 triệu đồng). Dù hạ giá bán nhưng Hilux thế hệ mới vẫn nhận về sự thay đổi toàn diện từ trong ra ngoài, hứa hẹn sẽ dễ dàng tiếp cận tới người tiêu dùng trong nước hơn.
LIÊN HỆ LÁI THỬ - MUA TRẢ GÓP - ƯU ĐÃI
Bạn muốn đặt hotline tại đây? Liên hệ:
Ngày 29/1/2026, Toyota Hilux thế hệ mới đã chính thức ra mắt khách hàng Việt với 3 tùy chọn phiên bản, đều nhập khẩu Thái Lan. Giá xe Toyota Hilux cho từng phiên bản như sau:
| Phiên bản | Giá xe (triệu đồng) |
| Hilux Standard 2.8 4x2 MT | 632 |
| Hilux Pro 2.8 4x2 AT | 706 |
| Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT | 903 |
Bảng giá xe Toyota Hilux 2026
Có thể thấy, giá xe Hilux 2026 đã được điều chỉnh thấp hơn so với thế hệ trước đó (668 - 999 triệu đồng), đồng thời mức khởi điểm thấp hơn hẳn so với đối thủ Mỹ Ford Ranger (từ 707 triệu đồng). Bên cạnh việc điều chỉnh giá bán xuống mức cạnh tranh hơn, thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux thế hệ mới có gì đặc biệt, mời quý độc giả theo dõi thông tin chi tiết dưới đây.
Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2026: Kích thước - Trọng lượng

Toyota Hilux 2026 sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5.320 x 1.855 x 1.815 (mm)
Cả 3 phiên bản của Toyota Hilux 2026 đều sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5.320 x 1.855 x 1.815 (mm), cùng chiều dài cơ sở 3.085 mm, mang lại không gian cabin rộng rãi và khả năng chở hàng linh hoạt. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở trọng lượng và "dàn chân", trong đó bản cao cấp Trailhunter sở hữu la-zăng 18 inch cùng trọng lượng toàn tải lên tới 2.950 kg, tối ưu cho các chuyến đi off-road nặng đô.
| Thông số | Hilux Standard | Hilux Pro | Hilux Trailhunter |
| Dx R x C (mm) | 5.320 x 1.855 x 1.815 | 5.320 x 1.855 x 1.815 | 5.320 x 1.855 x 1.815 |
| Trục cơ sở (mm) | 3.085 | ||
| Không tải (kg) | 1.968 | 1.980 | 2.095 |
| Toàn tải (kg) | 2.850 | 2.850 | 2.950 |
| Thông số lốp | 265/65R17 | 265/65R17 | 265/60R18 |
| Kích thước la-zăng | 17 inch | 17 inch inch | |
Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2026: Ngoại thất

Diện mạo Toyota Hilux 2026 hiện đại, thể thao hơn
Diện mạo của Hilux 2026 được hiện đại hóa mạnh mẽ với hệ thống chiếu sáng LED Projector tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản. Tuy nhiên, Toyota đã phân cấp rõ rệt: trong khi bản Standard hướng đến sự tối giản, thì bản Pro và Trailhunter được trang bị thêm dải LED định vị ban ngày, đèn sương mù LED và gương chiếu hậu gập điện. Đặc biệt, hệ thống cân bằng góc chiếu tự động trên hai bản cao cấp giúp tăng cường khả năng quan sát và an toàn khi di chuyển vào ban đêm.
| Thông số | Hilux Standard | Hilux Pro | Hilux Trailhunter |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Không | LED | LED |
| Điều khiển đèn tự động | Có | Có | Có |
| Cân bằng góc chiếu | Không | Tự động | Tự động |
| Nhắc nhở đèn sáng | Có | Có | Có |
| Đèn chào mừng | Không | Có | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, tích hợp báo rẽ | Chỉnh điện, tích hợp báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ |
| Đèn hậu | Bóng thường | LED | LED |
| Đèn sương mù trước | Không | LED | LED |
| Đèn sương mù sau | Không | LED | LED |
| Đèn báo phanh trên cao | LED | LED | LED |
| Sấy kính sau | Có | Có | Có |
| Thanh cản trước | Có | Có | Có |
| Thanh cản sau | Có | Có | Có |
Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2026: Nội thất - Tiện nghi

Không gian nội thất Toyota Hilux 2026 "lột xác" toàn diện
Bước vào bên trong, Toyota Hilux 2026 mang đến sự phân cấp trải nghiệm thú vị. Phiên bản Trailhunter gây ấn tượng mạnh với ghế da chỉnh điện 10 hướng, màn hình giải trí khổng lồ 12.3 inch kết nối không dây và hệ thống 8 loa cao cấp. Trong khi đó, các phiên bản thấp hơn vẫn đảm bảo tính thực dụng với màn hình 9 inch và lọc bụi mịn PM2.5. Các tiện nghi hiện đại như phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và sạc không dây lần đầu tiên xuất hiện, biến chiếc bán tải này trở thành một "văn phòng di động" thực thụ.
| Thông số | Hilux Standard | Hilux Pro | Hilux Trailhunter |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Ghế hành khách trước | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không | Có, tích hợp khay đựng cốc | Có, tích hợp khay đựng cốc |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm | 2 chế độ ngày và đêm | Chống chói tự động |
| Điều hoà | Chỉnh tay | Chỉnh tay | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió sau | Không | Không | Có |
| Lọc bụi PM2.5 | Có | Có | Có |
| Hộp làm mát | Không | Không | Có |
| Cụm đồng hồ | Màn hình màu TFT 7" | Màn hình màu TFT 7" | Digital 12" |
| Màn hình giải trí đa phương tiện | Cảm ứng 9'' | Cảm ứng 9'' | Cảm ứng 12.3'' |
| Số loa | 4 | 4 | 8 |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có | Có | Có, không dây |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Không | Không | Có |
| Phanh đỗ điện tử & Giữ phanh tư động | Không | Không | Có |
| Sạc không dây | Không | Có | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | có | Có | Có |
Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2026: An toàn

Toyota Hilux 2026 được trang bị đầy đủ các tính năng của gói ADAS
An toàn là điểm nhấn giúp Hilux 2026 tự tin đối đầu với các đối thủ Mỹ. Phiên bản cao cấp nhất được trang bị đầy đủ các tính năng ADAS, 7 túi khí cùng hệ thống Camera 360 và cảm biến hỗ trợ đỗ xe quanh xe. Các công nghệ hỗ trợ lái chủ động như cảnh báo tiền va chạm, hỗ trợ giữ làn và kiểm soát hành trình chủ động giúp người lái an tâm hơn trên mọi hành trình. Đặc biệt, hệ thống hỗ trợ đổ đèo và kiểm soát lực kéo là những trang bị không thể thiếu cho những ai yêu thích chinh phục địa hình.
| Thông số | Hilux Standard | Hilux Pro | Hilux Trailhunter |
| Cảnh báo tiền va chạm | |||
| Cảnh báo chệch làn đường | |||
| Điều khiển hành trình chủ động | |||
| Hỗ trợ giữ làn đường | |||
| Đèn chiếu xa tự động | |||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | |||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | |||
| Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe | |||
| Cảm biến áp suất lốp | |||
| Hệ thống chống bó cứng phanh | |||
| Có/ With Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | |||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | |||
| Hệ thống cân bằng điện tử | |||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | |||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |||
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp | |||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không | Góc trước, Góc sau, Sau | Góc trước, Góc sau, Trước, Sau |
| Camera | Camera lùi | Camera lùi | Camera 360 |
| Túi khí | 3 | 3 | 7 |
Thông số động cơ xe Toyota Hilux 2026

Cả 3 phiên bản của Hilux 2026 cùng dùng động cơ tăng áp 1GD-FTV 2.8L
Sức mạnh của Hilux 2026 đến từ khối động cơ tăng áp 1GD-FTV 2.8L đầy uy lực, sản sinh công suất 150 kW. Đáng chú ý, bản Pro và Trailhunter có mô-men xoắn lên tới 500 Nm, kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp. Điểm ăn tiền của thế hệ này chính là hệ thống lựa chọn đa địa hình (Tuyết/Bùn/Cát...) và khóa vi sai cầu sau trên các bản cao cấp, giúp xe dễ dàng vượt qua những cung đường khó khăn nhất tại Việt Nam.
| Thông số | Hilux Standard | Hilux Pro | Hilux Trailhunter |
| Loại động cơ | Động cơ tăng áp 1GD-FTV | Động cơ tăng áp 1GD-FTV | Động cơ tăng áp 1GD-FTV |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2.755 | 2.755 | 2.755 |
| Công suất (kw) | 150 | 150 | 150 |
| Mô men xoắn (Nm) | 420 | 500 | 500 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||
| Chế độ lái | Không có | ECO/Normal/SPORT | ECO/Normal/SPORT |
| Lựa chọn đa địa hình | Không có | Không có | Tuyết/Bùn/Cát/Đất/Tự động |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau | Dẫn động cầu sau | Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Số tự động 6 cấp | Số tự động 6 cấp |
| Khoá vi sai cầu sau | Không có | Có | Có |
| Hệ thống treo trước/ sau | Tay đòn kép/ Nhíp lá | ||
| Phanh trước/ sau | Đĩa thông gió/ Tang trống | Đĩa thông gió/Đĩa thông gió | |
Xem thêm: Toyota Hilux thế hệ mới ra mắt Việt Nam: Tăng trang bị, giảm giá bán, 'quyết đấu' Ranger
Ảnh: Đoàn Dũng











